
Tin nóng:
Quy định an toàn thực phẩm: “Tấm vé thông hành” vào thị trường Bắc Âu
Thụy Điển và Đan Mạch là thành viên của Liên minh châu Âu (EU), trong khi Na Uy không thuộc EU nhưng tham gia Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA). Điều này đồng nghĩa với việc hệ thống pháp lý về thực phẩm của Na Uy phần lớn tương đồng với các quy định của EU. Vì vậy, các tiêu chuẩn của EU được coi là nền tảng chung khi xuất khẩu hạt điều vào ba thị trường Bắc Âu.
Theo quy định, hạt điều là sản phẩm thực phẩm nên phải tuân thủ Luật Thực phẩm chung của châu Âu và các quy định về kiểm soát, vệ sinh thực phẩm. Những quy định này, đảm bảo thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ sản xuất, chế biến đến phân phối.

Hạt điều muốn vào thị trường Bắc Âu phải tuân thủ tiêu chuẩn khắt khe của Liên minh châu Âu về an toàn thực phẩm. Ảnh minh họa
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy - Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm thị trường Bắc Âu cho biết: “Các quốc gia Bắc Âu áp dụng hệ thống tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt đối với thực phẩm nhập khẩu. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu hạt điều cần đảm bảo kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến chế biến và truy xuất nguồn gốc”.
Một trong những yêu cầu quan trọng nhất là kiểm soát các chất gây ô nhiễm thực phẩm. Liên minh châu Âu đặt ra giới hạn rất nghiêm ngặt đối với độc tố nấm mốc, đặc biệt là aflatoxin, loại độc tố có thể phát sinh trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao.
Theo quy định của EU, hàm lượng aflatoxin B1 trong các loại hạt không được vượt quá 5 µg/kg và tổng aflatoxin không được vượt quá 10 µg/kg. Nếu vượt ngưỡng cho phép, lô hàng có thể bị từ chối ngay tại cửa khẩu hoặc bị thu hồi khỏi thị trường.
Ngoài độc tố nấm mốc, EU còn kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng trong thực phẩm. Đối với hạt điều, mức cadmium tối đa được phép là 0,20 mg/kg.
Bên cạnh đó, nguy cơ ô nhiễm vi sinh như vi khuẩn Salmonella hay E.coli cũng được đặc biệt chú ý. Các doanh nghiệp chế biến hạt điều cần xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo phương pháp phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP).
Một yêu cầu quan trọng khác là ghi nhãn dị ứng. Hạt điều được xếp vào nhóm thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng mạnh, do đó thông tin cảnh báo dị ứng phải được ghi rõ trên nhãn sản phẩm khi lưu thông tại thị trường châu Âu. Ngoài ra, một số loại hạt điều khi nhập khẩu vào EU còn phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, đặc biệt là đối với hạt điều còn vỏ.
Tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận và yêu cầu bền vững
Bên cạnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, chất lượng hạt điều cũng là yếu tố quan trọng khi xuất khẩu sang thị trường Bắc Âu. Chất lượng hạt điều nhân được đánh giá dựa trên kích thước, màu sắc, tỷ lệ hạt vỡ và tỷ lệ khuyết tật.
Tiêu chuẩn phổ biến nhất được áp dụng tại châu Âu là tiêu chuẩn của Ủy ban Kinh tế Liên hợp quốc về châu Âu (UNECE). Theo đó, hạt điều được phân thành ba hạng chính là: đặc biệt, hạng I và hạng II.
Hạt điều nguyên thường được phân loại theo kích cỡ với các mã như W180, W210, W240, W320 hay W450. Ví dụ, loại W320, một trong những loại phổ biến nhất trên thị trường, có khoảng 300–320 hạt mỗi pound.
Các tiêu chuẩn chung cũng quy định độ ẩm của hạt điều nhân không được vượt quá 5%, tỷ lệ hạt vỡ tối đa khoảng 10% và tỷ lệ khuyết tật tối đa khoảng 8% tùy từng cấp chất lượng.
Trong thực tế, mặc dù chứng nhận an toàn thực phẩm không bắt buộc theo luật châu Âu, nhưng phần lớn nhà nhập khẩu vẫn yêu cầu. Các chứng nhận được công nhận bởi Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI) như BRCGS, IFS, FSSC 22000 hoặc SQF thường được sử dụng phổ biến.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy cho rằng: “Người tiêu dùng Bắc Âu ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc bền vững, thân thiện với môi trường. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam nên đầu tư vào các chứng nhận hữu cơ và bền vững để nâng cao khả năng cạnh tranh cũng như sẽ có nhiều cơ hội mở rộng thị phần”.
Thực tế cho thấy, nhu cầu đối với hạt điều hữu cơ tại châu Âu đang tăng nhanh. Để được dán nhãn hữu cơ của EU, sản phẩm phải được sản xuất theo phương pháp nông nghiệp hữu cơ và được tổ chức chứng nhận kiểm tra.
Mỗi lô hàng hữu cơ nhập khẩu vào EU phải kèm theo chứng nhận kiểm tra điện tử (e-COI) được cấp thông qua hệ thống quản lý thương mại TRACES. Ngoài logo hữu cơ của EU, một số quốc gia Bắc Âu còn có các nhãn hữu cơ riêng như KRAV của Thụy Điển, logo Ø màu đỏ của Đan Mạch hay nhãn Debio Ø của Na Uy. Những nhãn này được người tiêu dùng địa phương tin tưởng và có thể giúp sản phẩm tăng khả năng cạnh tranh.
Bên cạnh đó, các chứng nhận bền vững như Fairtrade hoặc Rainforest Alliance cũng được nhiều nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ tại châu Âu yêu cầu nhằm đảm bảo chuỗi cung ứng minh bạch có trách nhiệm xã hội và thân thiện với môi trường.