
Tin nóng:
Nhu cầu ổn định
Nhu cầu nhập khẩu sắn của Hàn Quốc tập trung vào nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành thực phẩm chế biến, đồ uống, thức ăn chăn nuôi và công nghiệp hóa chất. Các nguồn cung chính gồm Việt Nam, Thái Lan và Indonesia chiếm phần lớn thị phần nhờ lợi thế về sản lượng, chi phí và chất lượng ổn định.
Xét về cơ cấu sản phẩm, tinh bột sắn (tapioca starch) là mặt hàng chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch nhập khẩu, thay vì sắn tươi hoặc sắn lát. Nguyên liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm với vai trò chất làm đặc, chất ổn định, đặc biệt trong các sản phẩm như trà sữa, bánh kẹo, mì ăn liền và thực phẩm không gluten. Bên cạnh đó, tinh bột sắn còn được ứng dụng trong sản xuất giấy, dệt may và vật liệu sinh học. Trong đó, phân khúc thực phẩm và đồ uống chiếm tỷ trọng lớn nhất và cũng tăng trưởng nhanh nhất nhờ sự mở rộng của ngành F&B và xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Tinh bột sắn là mặt hàng chủ lực tại thị trường Hàn Quốc. Ảnh minh họa.
Quy mô thị trường năm 2024 ước đạt khoảng 6,1-6,4 triệu USD và dự báo có thể đạt 8,5-9,2 triệu USD vào giai đoạn 2030-2035, tương ứng tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm (CAGR) khoảng 3,8%-4,7%.
Xu hướng tiêu dùng tại Hàn Quốc đang chuyển dịch mạnh sang các sản phẩm “clean-label”, không gluten và có nguồn gốc tự nhiên, qua đó thúc đẩy nhu cầu đối với tinh bột sắn như một chất thay thế bột mì. Đồng thời, việc mở rộng ứng dụng trong các ngành công nghiệp sinh học và vật liệu thân thiện môi trường cũng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xanh.
Hệ thống nhập khẩu sắn tại Hàn Quốc được tổ chức theo chuỗi cung ứng hiện đại, với trên 95-99% nhu cầu phụ thuộc vào nhập khẩu. Hàng hóa chủ yếu đi qua các cảng lớn như Busan, Incheon và Gwangyang, sau đó trải qua quy trình kiểm dịch và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi lưu thông. Hoạt động tiêu thụ tập trung tại các trung tâm đô thị và công nghiệp lớn như Seoul, Incheon và Busan.
Cần chiến lược dài hạn
Văn hóa kinh doanh trong ngành nguyên liệu nông sản tại Hàn Quốc đặt nặng yếu tố tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng. Doanh nghiệp nước này ưu tiên đối tác có độ tin cậy cao, khả năng cung ứng ổn định và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, thay vì lợi thế giá ngắn hạn. Các hợp đồng thường mang tính dài hạn và đi kèm điều khoản kiểm soát chất lượng chặt chẽ.
Để thâm nhập thị trường, doanh nghiệp Việt Nam cần đảm bảo minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các chứng nhận quốc tế như HACCP, ISO, GlobalGAP. Đồng thời, yêu cầu về đúng hạn giao hàng, phản hồi nhanh và duy trì chất lượng ổn định là những tiêu chí bắt buộc.
Hàn Quốc áp dụng hệ thống quản lý an toàn sinh học nghiêm ngặt đối với nông sản nhập khẩu. Các lô hàng phải trải qua kiểm dịch thực vật, kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất độc hại như cyanide tự nhiên trong sắn. Quy định về bao bì và ghi nhãn yêu cầu thông tin đầy đủ bằng tiếng Hàn, đảm bảo khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, sản phẩm còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp như giấy, dệt may hoặc vật liệu sinh học. Hệ thống kiểm tra trước và sau thông quan được áp dụng chặt chẽ, với chế tài nghiêm khắc đối với các vi phạm.
Một lợi thế đáng kể là các hiệp định thương mại tự do, trong đó có VKFTA và các FTA với ASEAN, giúp thuế nhập khẩu sắn và sản phẩm từ sắn có thể giảm từ 3-8% xuống 0% nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt nâng cao sức cạnh tranh.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả thị trường này, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần chuyển dịch sang các sản phẩm giá trị gia tăng như tinh bột biến tính hoặc nguyên liệu sinh học, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô. Với quy mô còn khiêm tốn nhưng tăng trưởng ổn định, Hàn Quốc là thị trường phù hợp với những doanh nghiệp có chiến lược dài hạn và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn cao.
Hàn Quốc là quốc gia nhập khẩu ròng đối với sắn và các sản phẩm từ sắn, với mức độ phụ thuộc gần như tuyệt đối vào nguồn cung bên ngoài. Kim ngạch nhập khẩu năm 2025 đạt khoảng 22,4 triệu USD, trong khi xuất khẩu gần như không đáng kể. Thị trường quy mô nhỏ nhưng tăng trưởng ổn định, yêu cầu cao về chất lượng và tiêu chuẩn, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt nếu đáp ứng được các điều kiện khắt khe.