
Tin nóng:
Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) được xem là ''xương sống" của thị trường carbon. Cơ chế này vận hành theo nguyên tắc “giới hạn và trao đổi” (cap and trade), qua đó hình thành giá carbon. Hệ thống này thiết lập trần phát thải, phân bổ hạn ngạch và tạo thị trường mua bán, qua đó giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí giảm phát thải và thúc đẩy đầu tư công nghệ xanh.
Theo lộ trình, Việt Nam dự kiến vận hành thí điểm sàn giao dịch tín chỉ carbon vào cuối năm 2026 và tiến tới vận hành chính thức sau năm 2028. Để chuẩn bị cho công tác vận hành thí điểm ngày 13/4, tại khóa đào tạo trong khuôn khổ dự án hỗ trợ kỹ thuật “Nâng cao năng lực cho Bộ Tài chính trong nghiên cứu mô hình và chuẩn bị vận hành thử nghiệm sàn giao dịch tín chỉ carbon tại Việt Nam”, các chuyên gia quốc tế đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm trong xây dựng và vận hành ETS tại một số quốc gia trên thế giới.
Định hình ETS như một thị trường hiện đại, minh bạch và hiệu quả
Theo Giáo sư Michael Mehling, Viện Công nghệ Massachusetts (Mỹ), một trong những bài học cốt lõi từ Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Anh là cách tiếp cận ETS như một thị trường hoàn chỉnh, thay vì chỉ là công cụ quản lý môi trường mang tính tuân thủ.

Từ kinh nghiệm EU và Anh, ETS cần được định hình như thị trường minh bạch, hoàn chỉnh, với nền tảng pháp lý, dữ liệu và lộ trình rõ ràng để doanh nghiệp chủ động tham gia. Ảnh minh hoạ.
Ông nhấn mạnh rằng, ngay từ khi hệ thống ETS của EU đi vào vận hành năm 2005, các cơ quan quản lý không chỉ thiết kế cơ chế kiểm soát phát thải, mà còn kiến tạo một thị trường cho “hàng hóa carbon”.
Trong hệ thống này, hạn ngạch phát thải được giao dịch như một loại tài sản tài chính, chịu sự điều chỉnh tương tự các công cụ trên thị trường chứng khoán. Nhờ đó, hoạt động mua bán, chuyển nhượng carbon diễn ra trong khuôn khổ minh bạch, có giám sát, góp phần hạn chế thao túng và gian lận. Quan trọng hơn, doanh nghiệp buộc phải tiếp cận ETS dưới góc độ quản trị tài chính, theo dõi giá carbon, dự báo xu hướng và tối ưu hóa chi phí tuân thủ.
Một điểm đáng chú ý khác là vai trò của thiết kế thị trường trong việc định hình hành vi các chủ thể. Tại EU và Vương quốc Anh, hệ thống giao dịch carbon được tổ chức trên các sàn với cơ chế sổ lệnh tập trung, công bố thông tin về giá, khối lượng và trạng thái giao dịch theo thời gian thực. Nhờ đó, thị trường đạt mức độ minh bạch cao, hỗ trợ quá trình “khám phá giá” và củng cố niềm tin của các bên tham gia.
Đặc biệt, tại EU và Anh, hệ thống vận hành ETS được thiết kế với nhiều lớp bảo đảm an toàn. Cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm giúp giảm thiểu rủi ro, trong khi nguyên tắc “giao hàng, thanh toán đồng thời” bảo đảm tính chắc chắn của giao dịch. Các yêu cầu bảo mật như xác thực hai yếu tố được áp dụng nhằm tăng cường an ninh hệ thống.
Bên cạnh đó, cơ chế giám sát thị trường được thiết lập chặt chẽ với sự tham gia của nhiều cơ quan chức năng. Dữ liệu giao dịch được theo dõi liên tục, các dấu hiệu bất thường được phát hiện và xử lý kịp thời, qua đó bảo đảm thị trường vận hành công bằng, minh bạch.
Ngoài ra, các công cụ ổn định giá cũng được triển khai nhằm hạn chế biến động quá mức. EU điều tiết nguồn cung thông qua quỹ dự trữ ổn định thị trường carbon, trong khi Vương quốc Anh áp dụng hành lang giá để kiểm soát dao động. Những cơ chế này góp phần duy trì sự ổn định, tạo nền tảng để doanh nghiệp yên tâm xây dựng kế hoạch dài hạn.
Củng cố nền tảng pháp lý, dữ liệu và quản trị
Theo Giáo sư Xiliang Zhang, Đại học Thanh Hoa (Trung Quốc), kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, việc xây dựng ETS là một quá trình dài hạn, đòi hỏi lộ trình rõ ràng và cách tiếp cận thận trọng.
Ông cho biết, Trung Quốc bắt đầu từ các chương trình thí điểm, trước khi từng bước mở rộng thành thị trường carbon quốc gia trong hơn một thập kỷ. Cách tiếp cận này cho phép hệ thống vừa vận hành, vừa điều chỉnh, qua đó giảm thiểu rủi ro và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn.
Một trong những yếu tố then chốt là xây dựng khung pháp lý ở cấp quốc gia. Việc ban hành quy định thống nhất về quản lý thị trường carbon đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc, bảo đảm tính ổn định và hiệu lực của hệ thống, đồng thời củng cố niềm tin của doanh nghiệp.
Song song với đó, Trung Quốc đặc biệt chú trọng cấu trúc quản trị. Trong đó, Bộ Sinh thái và Môi trường giữ vai trò trung tâm trong xây dựng chính sách và giám sát, trong khi chính quyền địa phương chịu trách nhiệm triển khai và kiểm tra tuân thủ.
Một điểm nhấn quan trọng khác là đầu tư vào hạ tầng dữ liệu. Trung Quốc đã xây dựng hệ thống quản lý thông tin thị trường carbon ở cấp quốc gia, tích hợp toàn bộ dữ liệu phát thải, báo cáo và tình trạng tuân thủ. Hệ thống này không chỉ phục vụ quản lý mà còn bảo đảm tính minh bạch và độ chính xác của dữ liệu.
Trong đó, chất lượng dữ liệu được xác định là nền tảng của toàn bộ thị trường. Các hướng dẫn kỹ thuật về đo đạc, báo cáo và thẩm định được thiết kế rõ ràng, dễ áp dụng, giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ một cách nhất quán. Đồng thời, hoạt động của các tổ chức kiểm định độc lập được giám sát chặt chẽ nhằm bảo đảm tính khách quan.
Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý cũng là điểm đáng chú ý. Hệ thống thông tin tích hợp cho phép phát hiện sai sót, cảnh báo sớm và hạn chế gian lận, qua đó nâng cao hiệu quả vận hành. Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng chú trọng nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia thị trường carbon thông qua các chương trình đào tạo quy mô lớn.
Từ thực tiễn này, Giáo sư Xiliang Zhang đã gợi mở một số bài học quan trọng đối với Việt Nam.
Thứ nhất, cần ưu tiên đầu tư hạ tầng dữ liệu trước khi vận hành thị trường carbon. Một hệ thống thẩm định vững chắc, cùng nền tảng báo cáo số hóa và đội ngũ thẩm định đủ năng lực, chính là nền tảng bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
Thứ hai, cần thiết kế lộ trình tổng thể ngay từ đầu. Lộ trình triển khai theo từng giai đoạn không chỉ giúp hình thành kỳ vọng ổn định cho thị trường carbon, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch và thích ứng.
Thứ ba, cần thu hẹp khoảng cách về năng lực, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này đòi hỏi cung cấp các công cụ tuân thủ đơn giản, chương trình đào tạo dễ tiếp cận và hướng dẫn chính sách kịp thời thông qua hệ thống địa phương và hiệp hội ngành nghề.
Thứ tư, cần kết hợp hài hòa giữa thực thi và hỗ trợ. Bên cạnh cơ chế xử phạt nghiêm minh, cơ quan quản lý cần chủ động triển khai các giải pháp hỗ trợ nhằm nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp.
Thứ năm, cần quán triệt nguyên tắc “học hỏi trong quá trình triển khai”. Việc bắt đầu với phạm vi phù hợp, chấp nhận điều chỉnh trong giai đoạn đầu và thiết lập cơ chế rà soát sau mỗi chu kỳ tuân thủ sẽ giúp hệ thống không ngừng hoàn thiện.