
Tin nóng:
Yếu tố nguồn gốc tự nhiên không còn là lợi thế
Theo thông tin từ Thụy Điển, các quy định mới của Liên minh châu Âu (EU) đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với thị trường nguyên liệu tự nhiên dùng trong mỹ phẩm. Nếu trước đây, các thành phần có nguồn gốc tự nhiên được xem là lợi thế lớn trong xu hướng làm đẹp “sạch” thì hiện nay yếu tố này không còn đủ để đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường.
Các nhà xuất khẩu giờ đây phải đáp ứng những yêu cầu cao hơn về an toàn, đồng thời phải chứng minh cụ thể cho các tuyên bố liên quan đến tính tự nhiên, bền vững và chất lượng sản phẩm. Theo quy định mỹ phẩm của EU, mọi thành phần sử dụng trong sản phẩm đều phải được chứng minh là an toàn. Điểm đáng chú ý là khái niệm “an toàn” hiện đã được mở rộng, đi kèm các giới hạn và biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn, kể cả đối với những chất có nguồn gốc tự nhiên.

Nguyên liệu mỹ phẩm tự nhiên đối mặt quy định chặt chẽ hơn tại EU.
Trong nhiều năm, các nguyên liệu như bơ hạt mỡ (shea butter), lô hội, tinh dầu và chiết xuất thực vật là nền tảng của phân khúc mỹ phẩm thiên nhiên tại châu Âu. Tuy nhiên, các hợp chất tự nhiên phổ biến trong tinh dầu và chiết xuất thực vật như coumarin, methyl eugenol hay estragole hiện đã bị áp dụng giới hạn mới về nồng độ sử dụng.
Song song với đó, các quy định về chất gây dị ứng trong hương liệu và tiến trình xây dựng Chỉ thị Green Claims cũng đang siết chặt hơn cách doanh nghiệp quảng bá các tuyên bố môi trường. Xu hướng chung là tăng cường yêu cầu về an toàn, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, EU đang tiếp cận nhiều nguyên liệu tự nhiên dưới góc độ các “chất phức hợp”. Những nguyên liệu như tinh dầu hay chiết xuất thực vật không còn được đánh giá đơn lẻ, mà phải chứng minh rõ tính nhất quán về thành phần, dữ liệu an toàn và khả năng truy xuất nguồn gốc. Ngay cả các nguyên liệu phổ biến như dầu tràm trà cũng có thể bị rà soát lại về giới hạn nồng độ và cấu trúc thành phần.
Châu Âu hiện vẫn là một trong những thị trường mỹ phẩm lớn nhất thế giới, chiếm khoảng một phần tư thị phần toàn cầu. Vì vậy, việc tuân thủ quy định của EU vẫn là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các nhà mua hàng có ảnh hưởng lớn trong ngành. Tuy nhiên, với các nhà xuất khẩu từ châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, những thay đổi này đồng nghĩa với việc phải đầu tư nhiều hơn cho hồ sơ kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và dữ liệu chứng minh.
Doanh nghiệp Việt Nam chịu áp lực nâng chuẩn, tăng năng lực chứng minh
Đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nguyên liệu tự nhiên hoặc bán thành phẩm phục vụ ngành mỹ phẩm sang các thị trường Bắc Âu như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy hay Iceland, xu hướng này đặt ra yêu cầu cao hơn không chỉ về chất lượng mà còn ở năng lực chứng minh.
Thị trường Bắc Âu vốn nổi tiếng với tiêu chuẩn tiêu dùng nghiêm ngặt, đặc biệt coi trọng tính minh bạch, an toàn sản phẩm, yếu tố môi trường và trách nhiệm xã hội. Do đó, các thay đổi ở cấp độ EU thường được các nhà nhập khẩu áp dụng rất nhanh, thậm chí với yêu cầu nội bộ còn khắt khe hơn.
Thông tin đến Báo Công Thương, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển (kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia), chia sẻ: “Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào yếu tố ‘tự nhiên’ để thuyết phục đối tác. Điều quan trọng là phải có dữ liệu kỹ thuật rõ ràng và khả năng truy xuất minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng”.
“Những tuyên bố như "tự nhiên", "xanh" hay "bền vững" nếu không có bằng chứng cụ thể không chỉ mất giá trị mà còn có thể trở thành rào cản khi tiếp cận thị trường Bắc Âu”, bà Thúy nhấn mạnh.
Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này có nghĩa là nếu xuất khẩu các nguyên liệu như tinh dầu, chiết xuất thảo mộc, bơ thực vật tự nhiên hoặc các thành phần có nguồn gốc sinh học, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở việc giới thiệu nguyên liệu là tự nhiên, truyền thống hay có lịch sử sử dụng lâu đời. Thay vào đó, cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật sâu hơn, bao gồm dữ liệu thành phần, chỉ tiêu phân tích, mức độ ổn định giữa các lô hàng, nguy cơ tạp chất, dị ứng, cũng như khả năng truy xuất rõ ràng từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến, đầu tư thêm vào kiểm nghiệm, chuẩn hóa và xây dựng dữ liệu khoa học để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ phía EU.
Ngoài ra, các tuyên bố như “tự nhiên”, “xanh”, “bền vững” hay “thân thiện môi trường” sẽ ngày càng bị kiểm soát chặt chẽ hơn. Nếu không có đủ bằng chứng, doanh nghiệp không chỉ bị yêu cầu điều chỉnh nội dung truyền thông mà còn có nguy cơ mất cơ hội tiếp cận khách hàng tại Bắc Âu.
Tuy nhiên, trong thách thức cũng mở ra cơ hội. Những doanh nghiệp có khả năng cung cấp nguyên liệu ổn định, minh bạch, có dữ liệu kỹ thuật đầy đủ và đáp ứng tiêu chuẩn bền vững sẽ có lợi thế lớn hơn trong chuỗi cung ứng. Thay vì cạnh tranh bằng giá hoặc câu chuyện nguồn gốc tự nhiên, xu hướng mới đòi hỏi doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng độ tin cậy, chất lượng dữ liệu và khả năng đồng hành lâu dài với đối tác.
Có thể thấy, việc EU nâng chuẩn quản lý đối với nguyên liệu mỹ phẩm không chỉ là thách thức mà còn là “phép thử” đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam. Chủ động nâng cấp tiêu chuẩn, hoàn thiện hồ sơ và minh bạch chuỗi cung ứng sẽ là chìa khóa để duy trì và mở rộng thị phần tại khu vực Bắc Âu trong thời gian tới.