
Tin nóng:
Theo thông tin từ Thương vụ, Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc, thị trường trầu cau tại Đài Loan (Trung Quốc) từ lâu được xem là một hiện tượng văn hóa - kinh tế đặc thù, với quy mô tiêu thụ ước tính lên tới khoảng 3 tỷ USD mỗi năm. Trong đời sống xã hội, trầu cau (binlang) được ví như “kẹo cao su xứ Đài”, gắn liền với thói quen sinh hoạt của một bộ phận người dân, đặc biệt là nam giới lao động. Quy mô tiêu thụ lớn và nhu cầu ổn định khiến thị trường này trở thành điểm đến tiềm năng đối với các nguồn cung cau từ bên ngoài, trong đó có Việt Nam.

Cau Đài Loan non, nhỏ, ăn nguyên quả. Ảnh: Minh họa
Do nhu cầu tiêu thụ ổn định, cây cau từng được xem là một trong những cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao, chỉ đứng sau lúa gạo tại một số khu vực, đặc biệt ở miền Nam Đài Loan (Trung Quốc). Tuy nhiên, trong những năm gần đây, trước các bằng chứng khoa học về nguy cơ gây ung thư khoang miệng, chính quyền Đài Loan (Trung Quốc) đã từng bước siết chặt quản lý và triển khai các biện pháp nhằm hạn chế tiêu dùng trầu cau. Xu hướng này khiến thị trường có dấu hiệu thu hẹp dần, dù chưa thể thay đổi hoàn toàn thói quen của nhóm tiêu dùng truyền thống.
Về chính sách nhập khẩu, quả cau là mặt hàng được Đài Loan (Trung Quốc) quản lý chặt chẽ thông qua cơ chế hạn ngạch thuế quan (TRQ) kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Hạn ngạch nhập khẩu được phân bổ thông qua hình thức đấu giá quyền nhập khẩu, tổ chức từ 1 đến 4 lần mỗi năm. Mức thuế trong hạn ngạch là 17,5% với tổng lượng hạn ngạch khoảng 8.824 tấn, trong khi thuế suất ngoài hạn ngạch (MFN) lên tới 810 Đài tệ/kg, một mức rất cao nhằm bảo hộ sản xuất nội địa.
Bên cạnh đó, Đài Loan (Trung Quốc) còn áp dụng cơ chế phòng vệ đặc biệt (SSG). Theo đó, nếu khối lượng nhập khẩu vượt ngưỡng quy định hoặc giá nhập khẩu giảm thấp hơn 10% so với mức giá chuẩn trong một khoảng thời gian nhất định, thuế SSG bổ sung sẽ được áp dụng.
Về yêu cầu kỹ thuật, cau nhập khẩu phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kiểm nghiệm, kiểm dịch thực vật, thuộc “Danh mục động thực vật phải kiểm dịch” (mã quản lý B01).
Xét về thực tế thương mại, quy mô nhập khẩu cau của Đài Loan (Trung Quốc) hiện khá hạn chế. Năm 2025, Thái Lan là đối tác duy nhất xuất khẩu cau vào thị trường này với kim ngạch chỉ đạt 74.006 USD. Điều này cho thấy thị trường chủ yếu dựa vào nguồn cung nội địa, đồng thời phản ánh những rào cản kỹ thuật và chính sách tương đối cao đối với hàng nhập khẩu.
Đối với Việt Nam, cau là loại cây trồng phổ biến tại nhiều địa phương với sản lượng tương đối ổn định và nguồn cung dồi dào. Trong những năm gần đây, một số doanh nghiệp và thương lái đã từng bước mở rộng hoạt động xuất khẩu cau sang các thị trường châu Á, cho thấy tiềm năng thương mại của mặt hàng này. Trong bối cảnh Đài Loan (Trung Quốc)n duy trì nhu cầu tiêu thụ lớn, thị trường này vẫn được xem là một điểm đến đáng quan tâm đối với nguồn cung từ Việt Nam.
Tuy vậy, sự khác biệt về thói quen tiêu dùng, kích cỡ và chủng loại cau giữa hai thị trường là yếu tố khiến việc thâm nhập còn gặp nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, cơ chế hạn ngạch thuế quan, các quy định kiểm dịch thực vật cũng như hệ thống đấu giá quyền nhập khẩu khiến việc tiếp cận thị trường trở nên khó khăn hơn đối với các nhà cung cấp mới.
Với quy mô tiêu thụ lớn và nhu cầu ổn định trong nhiều năm, thị trường Đài Loan (Trung Quốc) vẫn được đánh giá là có dư địa để các doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu, từng bước tìm kiếm cơ hội tiếp cận, đặc biệt nếu đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, chủng loại và các tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường này.