
Tin nóng:
Xây dựng niềm tin để hàng Việt đi xa hơn
Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam - Nhật Bản 2026 diễn ra chiều 4/9, những chia sẻ từ doanh nghiệp hai nước cho thấy quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Nhật Bản đang đứng trước những cơ hội mới.
Nếu như doanh nghiệp Nhật Bản mong muốn tìm kiếm nguồn hàng Việt Nam có chất lượng ổn định và đáng tin cậy, thì những thay đổi về kinh tế, xã hội tại Nhật Bản cũng đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, mua lại và tiếp quản các doanh nghiệp đang hoạt động tại thị trường này.
Ông Mori Kazuki - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Food Force cho biết, Food Force được thành lập tại Nhật Bản từ năm 2015 và hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm. Hiện doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm thực phẩm Việt Nam dưới thương hiệu “VIETNAMDELI”, gồm giò chả, bánh mì và nhiều sản phẩm khác, cung cấp cho các cửa hàng thực phẩm, nhà hàng và hệ thống siêu thị tại Nhật Bản.

Ông Mori Kazuki - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Food Force
Với triết lý “Vietnamese Taste, Japanese Quality”, doanh nghiệp hướng tới đưa hương vị Việt Nam đến người tiêu dùng bằng chất lượng phù hợp với yêu cầu của thị trường Nhật Bản.
Sau nhiều năm làm việc với các doanh nghiệp Việt Nam, ông Mori Kazuki đánh giá tốc độ là một trong những lợi thế đáng chú ý của Việt Nam.
“Ở Việt Nam, khi con người kết nối được với nhau, mọi việc có thể tiến triển với tốc độ rất nhanh. Gặp nhau, trao đổi, rồi có thể quyết định ngay tại chỗ”, ông Mori Kazuki chia sẻ.
Tuy nhiên, theo vị đại diện Food Force, trong hoạt động xuất nhập khẩu, tốc độ thôi là chưa đủ. Điều doanh nghiệp Nhật Bản cần là những đối tác có thể duy trì ổn định về chất lượng, số lượng và thời hạn giao hàng.
Từ thực tế làm việc với một doanh nghiệp phân phối thực phẩm lớn tại Nhật Bản, ông cho biết đã nhận được đề nghị Food Force có thể trở thành một đầu mối đáng tin cậy, hỗ trợ các doanh nghiệp Nhật Bản tiếp cận sản phẩm Việt Nam.
Tuy nhiên, để đảm nhận vai trò này, doanh nghiệp nhập khẩu cũng phải đối mặt với trách nhiệm và rủi ro rất lớn. Khi một sản phẩm được đưa vào thị trường, đơn vị nhập khẩu không chỉ mua hàng mà còn phải chịu trách nhiệm kiểm tra mức độ an toàn, giải trình với hệ thống phân phối và xử lý các vấn đề phát sinh.
“Chỉ cần một sản phẩm xảy ra sự cố, niềm tin vào thương hiệu mà chúng tôi đã xây dựng trong nhiều năm có thể bị tổn hại nghiêm trọng”, ông Mori Kazuki nhấn mạnh.
Theo ông, các chứng nhận là điều kiện quan trọng và có thể được xem như “cánh cửa đầu tiên” để đánh giá hệ thống quản lý của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, chỉ kiểm tra chứng nhận vẫn chưa đủ để bảo đảm chất lượng của từng lô hàng trong quá trình hợp tác lâu dài.
Một doanh nghiệp có thể có đầy đủ hồ sơ, chứng nhận, song điều các nhà nhập khẩu cần biết là hệ thống quản lý có thực sự được duy trì thường xuyên hay không; chất lượng sản phẩm có ổn định giữa các lô hàng hay không; doanh nghiệp có bảo đảm đúng số lượng và thời hạn giao hàng hay không.
Đặc biệt với nông sản, việc kiểm soát thông tin cần được thực hiện xuyên suốt từ vùng trồng, loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thời điểm thu hoạch đến quá trình sơ chế và chế biến trước khi trở thành sản phẩm cuối cùng.
“Một thương vụ có thể bắt đầu từ mối quan hệ giữa con người với con người. Nhưng để thương vụ đó trở thành một giao dịch quốc tế có thể duy trì bền vững, chúng ta cần có hồ sơ, dữ liệu và hệ thống quản lý đáng tin cậy”, ông Mori Kazuki nói.
Từ thực tế đó, Tổng Giám đốc Food Force đề xuất nghiên cứu một cơ chế cho phép các doanh nghiệp có nhu cầu xuất khẩu duy trì và cung cấp liên tục các hồ sơ quản lý cho một bên thứ ba. Trên cơ sở đó, nhà nhập khẩu có thể kiểm tra quá trình vận hành và dữ liệu được duy trì trong một thời gian dài để tự đánh giá mức độ rủi ro trước khi quyết định hợp tác.
Theo ông, cơ chế này không nhằm tạo thêm một loại chứng nhận mới, mà hướng tới tạo ra một hệ thống có thể xác minh thời điểm nộp, quá trình cập nhật và tính liên tục của dữ liệu.
Nếu xây dựng được cơ chế phù hợp, hàng hóa Việt Nam có thể được các nhà nhập khẩu lựa chọn không chỉ dựa trên giá cả hay mối quan hệ, mà còn bởi tính minh bạch và năng lực quản lý thực chất.
Cơ hội từ những thay đổi của Nhật Bản
Ở một góc nhìn khác, ông Nguyễn Văn Đa - Tổng Giám đốc EFJ Group cho rằng những thay đổi đang diễn ra tại Nhật Bản có thể mở ra một hướng hợp tác mới cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong hoạt động đầu tư và M&A (Mergers and Acquisitions - mua bán và sáp nhập doanh nghiệp).
Theo ông, Nhật Bản hiện đang có những thay đổi đáng chú ý về kinh tế vĩ mô, xã hội và cộng đồng doanh nghiệp. Giá cả tăng, thời kỳ lãi suất âm đã kết thúc và đồng yên đang ở mức thấp. Trong khi đó, tình trạng già hóa dân số và thu hẹp lực lượng lao động tiếp tục đặt ra nhiều thách thức.

Ông Nguyễn Văn Đa - Tổng Giám đốc EFJ Group
Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với bài toán thiếu vốn, thiếu thị trường và đặc biệt là thiếu người kế thừa. Trong khi đó, Việt Nam là nền kinh tế đang tăng trưởng, doanh nghiệp ngày càng có nhu cầu tìm kiếm cơ hội đầu tư ra nước ngoài.
“Việt Nam đang tìm kiếm cơ hội để vươn ra, trong khi Nhật Bản đang tìm kiếm những nguồn lực đi vào. Hai xu hướng này bổ sung cho nhau chứ không cạnh tranh với nhau”, ông Nguyễn Văn Đa nhận định.
Một trong những yếu tố được ông Đa đề cập là cơ hội từ tỷ giá. Đồng yên yếu giúp chi phí tiếp cận tài sản và doanh nghiệp tại Nhật Bản trở nên cạnh tranh hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý doanh nghiệp không nên đầu tư chỉ vì đồng yên đang ở mức thấp. “Đồng yên yếu là một cửa sổ thời gian chứ không phải là lý do để chúng ta quyết định mua”, ông Nguyễn Văn Đa nhấn mạnh.
Theo ông, điều quan trọng là tìm kiếm và tiếp cận những tài sản, doanh nghiệp có chất lượng trong giai đoạn điều kiện tỷ giá thuận lợi. Cơ hội thứ hai đến từ tình trạng thiếu người kế thừa tại Nhật Bản. Nhiều chủ doanh nghiệp đã lớn tuổi nhưng không có người tiếp quản. Những doanh nghiệp này không chỉ sở hữu nhà xưởng, máy móc, văn phòng hay bất động sản mà còn có những tài sản vô hình được tích lũy trong nhiều thập kỷ như thương hiệu, kinh nghiệm, tệp khách hàng và đội ngũ nhân sự.
Điều này mở ra khả năng để nhà đầu tư Việt Nam mua lại, tiếp quản và tiếp tục phát triển các doanh nghiệp đang hoạt động thay vì phải bắt đầu hoàn toàn từ con số 0.
Bên cạnh đó, các lĩnh vực như chăm sóc người cao tuổi, y tế, sản xuất, thương mại, du lịch, lưu trú, bất động sản và M&A được đánh giá là những hướng doanh nghiệp Việt Nam có thể quan tâm.
Dù cơ hội rộng mở, ông Nguyễn Văn Đa cho rằng rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp là bước vào thị trường khi chưa hiểu đầy đủ về Nhật Bản. Rào cản không chỉ nằm ở ngôn ngữ mà còn là văn hóa kinh doanh, cách xây dựng niềm tin, hệ thống pháp lý, chính sách thuế, vấn đề nhân sự và yêu cầu cao của thị trường. Do đó, hoạt động đầu tư cần được thực hiện theo lộ trình bài bản.
Theo đại diện EFJ Group, giai đoạn đầu tiên là trước đầu tư, gồm nghiên cứu thị trường, kết nối nhu cầu và thẩm định các rủi ro. Giai đoạn thứ hai là thực thi đầu tư, trong đó doanh nghiệp có thể lựa chọn thành lập pháp nhân tại Nhật Bản, thực hiện M&A hoặc đầu tư vào bất động sản. Các vấn đề về pháp lý, thuế và tài chính cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Giai đoạn cuối cùng là sau đầu tư, với các hoạt động hỗ trợ vận hành, quản lý doanh nghiệp và từng bước mở rộng chuỗi giá trị giữa Nhật Bản, Việt Nam và ASEAN.
Theo các doanh nghiệp đang trực tiếp hoạt động tại Nhật Bản, cơ hội không chỉ nằm ở xuất khẩu hàng hóa mà còn mở rộng sang đầu tư, M&A. Tuy nhiên, dù theo hướng nào, doanh nghiệp Việt vẫn cần chuẩn bị kỹ về năng lực quản trị và hiểu biết thị trường.
Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng nhiều chủ doanh nghiệp lớn tuổi nhưng không có người kế nghiệp. Đây có thể là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, M&A và tiếp quản những doanh nghiệp đã có sẵn nhà xưởng, thương hiệu, khách hàng, kinh nghiệm và đội ngũ nhân sự.