
Tin nóng:
Giá cước container tăng vọt do bất ổn tại eo biển Hormuz
Theo thông tin từ Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển (kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia) dẫn số liệu của Xeneta - công ty Na Uy chuyên theo dõi và phân tích thị trường vận tải biển, giá giao ngay trên nhiều tuyến container chủ chốt đã tăng tới 250% so với thời điểm trước khi xung đột Trung Đông bùng nổ.
Ông Peter Sand, chuyên gia phân tích của trang Xeneta cho biết, tuyến vận tải container qua Thái Bình Dương đang chịu áp lực rất lớn. Mặc dù các hãng tàu đã đưa công suất khai thác trên tuyến Viễn Đông - Bờ Tây Hoa Kỳ lên mức kỷ lục, giá giao ngay vẫn tiếp tục tăng hai chữ số trong tuần qua, phản ánh nhu cầu vận chuyển còn rất cao.
Theo cập nhật của trang Xeneta ngày 3/7/2026, giá giao ngay bình quân từ Viễn Đông đến Bờ Tây Hoa Kỳ đạt 6.639 USD/container 40 feet; đến Bờ Đông Hoa Kỳ đạt 8.362 USD; đến Bắc Âu đạt 5.377 USD; và đến Địa Trung Hải đạt 6.772 USD.
Đối với tuyến Viễn Đông - Bắc Âu, có ý nghĩa đặc biệt đối với Thụy Điển và nhiều nước châu Âu, giá vận chuyển container 40 feet đã tăng 13% chỉ trong một tuần và cao hơn hơn 140% so với cuối tháng 2/2026.
Theo các kênh truyền thông Mỹ, giá cước container từ châu Á sang Mỹ đã tăng gấp đôi kể từ khi xung đột với Iran bùng phát do chi phí nhiên liệu tăng và các nhà nhập khẩu đẩy mạnh đưa hàng đi sớm để phòng ngừa rủi ro.
Mặc dù các tín hiệu ngừng bắn và đàm phán giữa Mỹ và Iran mang lại kỳ vọng hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz sẽ dần khôi phục, trang Xeneta cho rằng chuỗi cung ứng đường biển khó có thể trở lại trạng thái bình thường trong ngắn hạn. Theo ông Peter Sand, ngay cả trong kịch bản thuận lợi, quá trình bình thường hóa có thể kéo dài ít nhất đến giữa tháng 9/2026.

Tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, gần Khasab, Oman ngày 20/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN
Doanh nghiệp Việt cần chủ động ứng phó
Theo đánh giá của Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, đợt tăng giá cước lần này có thể làm gia tăng đáng kể chi phí vận chuyển, kéo dài thời gian giao hàng và gây áp lực lên việc thực hiện hợp đồng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt đối với các ngành dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử, máy móc, thủy sản, thực phẩm chế biến và hàng tiêu dùng.
Doanh nghiệp cần rà soát các hợp đồng xuất khẩu, nhất là những điều khoản liên quan đến chi phí vận tải, phụ phí nhiên liệu, phụ phí rủi ro chiến tranh, phụ phí mùa cao điểm, thời hạn giao hàng và trách nhiệm trong trường hợp tàu chậm. Đối với các hợp đồng mới, cần tính toán lại biên lợi nhuận, thời gian vận chuyển và khả năng phát sinh các khoản chi phí ngoài báo giá ban đầu.
Các doanh nghiệp giao hàng theo điều kiện CIF hoặc CFR cần đặc biệt lưu ý do biến động cước có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận. Với các hợp đồng FOB, doanh nghiệp vẫn cần phối hợp chặt chẽ với người mua và đơn vị logistics để bảo đảm kế hoạch xếp tàu, hạn chế phát sinh chi phí lưu kho, lưu container.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên đa dạng hóa tuyến vận chuyển, cảng đi, cảng đến và đối tác logistics, đồng thời xây dựng phương án giao hàng linh hoạt khi tuyến chính bị gián đoạn. Đối với các lô hàng có thời hạn giao gấp hoặc giá trị cao, cần cân nhắc kỹ giữa chi phí vận tải, thời gian giao hàng và rủi ro chậm trễ.
Thương vụ cũng khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường trao đổi với khách hàng về khả năng điều chỉnh lịch giao hàng, chia nhỏ lô hàng, đặt chỗ sớm hoặc chia sẻ chi phí phát sinh khi thị trường biến động ngoài dự kiến. Việc cập nhật thường xuyên diễn biến cước vận tải và bổ sung các điều khoản linh hoạt trong hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp và bảo vệ hiệu quả lợi ích thương mại.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ các diễn biến địa chính trị, biến động giá cước vận tải có thể còn kéo dài và khó dự báo. Việc chủ động cập nhật thông tin thị trường, xây dựng phương án logistics linh hoạt, đa dạng hóa đối tác vận chuyển và rà soát các điều khoản hợp đồng sẽ là những giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm thiểu rủi ro, bảo đảm tiến độ giao hàng và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.