
Tin nóng:
Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có độ mở cao, với mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) trải rộng trên nhiều khu vực và đối tác. Từ khu vực ASEAN đến các thị trường lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia, New Zealand, Liên minh châu Âu (EU), Anh, Chile, Nga và Belarus, hàng hóa Việt Nam đang đứng trước thị trường ngày càng rộng mở. Trong bức tranh đó, Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) giữ vai trò then chốt, giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận và hưởng ưu đãi thuế quan theo các cam kết quốc tế.
Chia sẻ về nội dung này, ông Hoàng Đức Minh, chuyên viên Phòng Xuất xứ hàng hóa, cho biết Việt Nam bắt đầu tham gia hiệp định thương mại tự do từ ATIGA - hiệp định nội khối ASEAN. Trên nền tảng đó, ASEAN tiếp tục mở rộng quan hệ với các đối tác lớn như Australia, New Zealand, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản. Sau này, Việt Nam tiếp tục đàm phán và ký kết các FTA thế hệ mới với EU, Anh, Chile, cũng như duy trì quan hệ thương mại với các thị trường quen thuộc như Nga và Belarus.

Không gian xuất khẩu của hàng Việt ngày càng rộng mở. Ảnh: Bửu Đấu
Theo ông Hoàng Đức Minh, khi hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang các thị trường này, C/O là chứng từ quan trọng để cơ quan hải quan nước nhập khẩu xác định xuất xứ và áp dụng mức thuế ưu đãi theo từng hiệp định.
“Về cơ bản, hàng hóa của chúng ta khi xuất khẩu sang các thị trường có FTA, nếu có C/O phù hợp thì sẽ được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết”, ông Minh cho biết.
Thực tế cho thấy, các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam hiện nay vẫn tập trung vào khu vực ASEAN và một số đối tác lớn tại châu Á như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Bên cạnh đó, các thị trường như EU, Anh, Chile, Nga và Belarus cũng là những điểm đến quen thuộc của nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực, từ nông sản, thủy sản đến hàng công nghiệp chế biến.
Theo ông Hoàng Đức Minh, bản chất của các FTA không nằm ở số lượng hiệp định mà Việt Nam tham gia, mà ở khả năng tận dụng được các ưu đãi mà hiệp định mang lại. Trong đó, C/O đóng vai trò như “chìa khóa” để hàng hóa bước vào khu vực ưu đãi. Nếu không có C/O hoặc sử dụng không đúng loại C/O, hàng hóa vẫn có thể xuất khẩu nhưng sẽ phải chịu mức thuế thông thường, làm giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh.
Ông Minh cũng cho rằng việc tham gia nhiều FTA đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong việc nắm bắt thông tin và thực thi quy tắc xuất xứ. Mỗi hiệp định có phạm vi áp dụng, quy tắc và mẫu C/O khác nhau. Do đó, doanh nghiệp cần xác định rõ thị trường xuất khẩu, hiệp định áp dụng và loại C/O tương ứng để tránh sai sót trong quá trình làm thủ tục.
Từ góc độ quản lý nhà nước, ông Hoàng Đức Minh nhấn mạnh rằng C/O không chỉ là một chứng từ kỹ thuật, mà là căn cứ pháp lý để bảo đảm tính minh bạch của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khi xuất xứ được chứng minh rõ ràng, hàng hóa Việt Nam sẽ thuận lợi hơn trong thông quan, đồng thời giảm rủi ro phát sinh trong quá trình kiểm tra, xác minh từ phía đối tác nhập khẩu.
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, vai trò của C/O vì thế ngày càng được khẳng định. Không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan, C/O còn góp phần nâng cao uy tín và vị thế của hàng hóa Việt Nam trên các thị trường xuất khẩu truyền thống cũng như các thị trường mới.